uy phong

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔwi˧˧ fawŋ͡m˧˧] · Huế [ʔwɪj˧˧ fawŋ͡m˧˧] ~ [ʔwɪj˧˧ fɔŋ˧˧] · Sài Gòn [(ʔ)wɪj˧˧ fawŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Xem oai phong.

"uy phong" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 威风 wēi fēng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

uyâm đầu (không) · vần uy · thanh ngang
phongâm đầu ph · vần ong · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "uy phong" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.