uy tín

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔwi˧˧ tin˧˦] · Huế [ʔwɪj˧˧ tin˦˧˥] · Sài Gòn [(ʔ)wɪj˧˧ tɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sự tín nhiệm và mến phục của mọi người.
    • Một nhà khoa học có uy tín.
    • Gây uy tín.
    • Làm mất uy tín.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"uy tín" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh prestige · prestigious
🇨🇳 Tiếng Trung 威信 Wēi xìn · 威望 wēi wàng · 信誉 xìn yù
🇰🇷 Tiếng Hàn 신용 sinyong

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

uyâm đầu (không) · vần uy · thanh ngang
tínâm đầu t · vần in · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "uy tín" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.