vô cảm

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vo˧˧ kaːm˧˩] · Huế [vow˧˧ kaːm˧˨] · Sài Gòn [vow˧˧ kaːm˨˩˦] ~ [jow˧˧ kaːm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Không có tình cảm cảm xúc của con người.

"vô cảm" trong các thứ tiếng

🇮🇹 Tiếng Ý insensibile

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

vôâm đầu v · vần ô · thanh ngang
cảmâm đầu c · vần am · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "vô cảm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.