vô danh

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vo˧˧ zajŋ̟˧˧] · Huế [vow˧˧ jɛɲ˧˧] · Sài Gòn [vow˧˧ jan˧˧] ~ [jow˧˧ jan˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Không có tên; không biết tên.
    • Liệt sĩ vô danh.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 無名.

"vô danh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh unknown
🇫🇷 Tiếng Pháp anonyme
🇷🇺 Tiếng Nga неизвестный неизве́стный
🇮🇹 Tiếng Ý anonimo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "vô danh"

Cấu tạo âm tiết

vôâm đầu v · vần ô · thanh ngang
danhâm đầu d · vần anh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "vô danh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.