Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [vo˧˧ zaː˧˦] · Huế [vow˧˧ jaː˨˩˦] · Sài Gòn [vow˧˧ jaː˦˥] ~ [jow˧˧ jaː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Không định được giá nào cho đáng; rất quý.
- Của quý vô giá.
Câu ví dụ thêm
- Kiến thức của bạn là vô giá.Your knowledge is invaluable.
- Món đồ sứ vô giá đã bị vỡ thành nhiều mảnh.The priceless china shattered into fragments.
- Nếu bê tông không được gia cố bằng thép chất lượng cao, nó sẽ vô giá trị.If the concrete is not reinforced with high-quality steel, it will be worthless.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 無價.
"vô giá" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | priceless · invaluable |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "vô giá"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vô giá" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.