vô giá trị

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vo˧˧ zaː˧˦ t͡ɕi˧˨ʔ] · Huế [vow˧˧ jaː˨˩˦ ʈɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [vow˧˧ jaː˦˥ ʈɪj˨˩˨] ~ [jow˧˧ jaː˦˥ ʈɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Không có giá trị.

Câu ví dụ

  • Nếu bê tông không được gia cố bằng thép chất lượng cao, nó sẽ vô giá trị.If the concrete is not reinforced with high-quality steel, it will be worthless.

"vô giá trị" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh worthless
🇩🇪 Tiếng Đức wertlos

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

vôâm đầu v · vần ô · thanh ngang
giáâm đầu gi · vần a · thanh sắc
trịâm đầu tr · vần i · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "vô giá trị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.