vô hại

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vo˧˧ haːj˧˨ʔ] · Huế [vow˧˧ haːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [vow˧˧ haːj˨˩˨] ~ [jow˧˧ haːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Không có hại gì.
    • Một trò chơi vô hại.
    • Một thứ thuốc vô hại.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 無害.

"vô hại" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh harmless
🇫🇷 Tiếng Pháp inoffensif
🇩🇪 Tiếng Đức harmlos
🇮🇹 Tiếng Ý innocuo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

vôâm đầu v · vần ô · thanh ngang
hạiâm đầu h · vần ai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "vô hại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.