vô hạn

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vo˧˧ haːn˧˨ʔ] · Huế [vow˧˧ haːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [vow˧˧ haːŋ˨˩˨] ~ [jow˧˧ haːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Xem vô cùng.

Câu ví dụ

  • Không gian đưa ra vô hạn thử hạn.Space offers endless challenges.
  • Nhưng vũ trụ là vô hạn.But the universe is infinite.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 無限.

"vô hạn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh infinite
🇯🇵 Tiếng Nhật 無限 むげん

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

vôâm đầu v · vần ô · thanh ngang
hạnâm đầu h · vần an · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "vô hạn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.