vô phương

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vo˧˧ fɨəŋ˧˧] · Huế [vow˧˧ fɨəŋ˧˧] · Sài Gòn [vow˧˧ fɨəŋ˧˧] ~ [jow˧˧ fɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Không có phương cách gì giải quyết.
    • Vô phương cứu chữa.

Câu ví dụ thêm

  • Anh ta ngu đến vô phương cứu chữa.He's an hopeless idiot.
  • Ông ấy ngu đến mức vô phương cứu chữa.He's an hopeless idiot.
  • Anh ta là một kẻ ngốc đến vô phương cứu chữa.He's an hopeless idiot.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 無. . So sánh với .

Cấu tạo âm tiết

vôâm đầu v · vần ô · thanh ngang
phươngâm đầu ph · vần ương · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "vô phương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.