vô sinh

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vo˧˧ sïŋ˧˧] · Huế [vow˧˧ ʂɨn˧˧] ~ [vow˧˧ sɨn˧˧] · Sài Gòn [vow˧˧ ʂɨn˧˧] ~ [jow˧˧ sɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Không thể sinh đẻ.
    • Chị ta bị bệnh vô sinh.

Câu ví dụ thêm

  • Cô ấy đang được điều trị vô sinh.She's undergoing infertility treatments.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 無生.

"vô sinh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh inanimate

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

vôâm đầu v · vần ô · thanh ngang
sinhâm đầu s · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "vô sinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.