vô tâm

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vo˧˧ təm˧˧] · Huế [vow˧˧ təm˧˧] · Sài Gòn [vow˧˧ təm˧˧] ~ [jow˧˧ təm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Không hay để ý, cả đến những điều người khác thường chú ý.
    • Vô tâm nên nói trước quên sau.
    • Người vô tâm.
  2. Không có tâm, không tình cảm, lạnh lùng.
    • Nó đối với chị nó như thế thì quá vô tâm.

"vô tâm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh thoughtless

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

vôâm đầu v · vần ô · thanh ngang
tâmâm đầu t · vần âm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "vô tâm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.