Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [vo˧˧ tɨ˧˧] · Huế [vow˧˧ tɨ˧˧] · Sài Gòn [vow˧˧ tɨ˧˧] ~ [jow˧˧ tɨ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Không hoặc ít lo nghĩ.
- Sống hồn nhiên và vô tư.
- Không nghĩ đến lợi ích riêng tư.
- Sự giúp đỡ hào hiệp, vô tư.
- Chí công vô tư.
- Không thiên vị ai cả.
- Một trọng tài vô tư.
- Nhận xét một cách vô tư, khách quan.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 無私.
"vô tư" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "vô tư"
vô tư lựKhông phải lo nghĩ gì.thiết diện vô tưHành động thẳng thắn, minh bạch, bất chấp khó khăn.đại công vô tưXem chí công vô tư.chí công vô tưChỉ những ai đó có những phán quyết công bằng, xác đáng, không vụ lợi riêng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vô tư" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.