vô tư

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vo˧˧ tɨ˧˧] · Huế [vow˧˧ tɨ˧˧] · Sài Gòn [vow˧˧ tɨ˧˧] ~ [jow˧˧ tɨ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Không hoặc ít lo nghĩ.
    • Sống hồn nhiên và vô tư.
  2. Không nghĩ đến lợi ích riêng tư.
    • Sự giúp đỡ hào hiệp, vô tư.
    • Chí công vô tư.
  3. Không thiên vị ai cả.
    • Một trọng tài vô tư.
    • Nhận xét một cách vô tư, khách quan.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 無私.

"vô tư" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh impartial
🇯🇵 Tiếng Nhật 呑気 のんき

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "vô tư"

Cấu tạo âm tiết

vôâm đầu v · vần ô · thanh ngang
tưâm đầu t · vần ư · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "vô tư" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.