vô tri

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vo˧˧ t͡ɕi˧˧] · Huế [vow˧˧ ʈɪj˧˧] · Sài Gòn [vow˧˧ ʈɪj˧˧] ~ [jow˧˧ ʈɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Không có khả năng nhận biết.
    • Cỏ, cây, gỗ, đá,... là những vật vô tri.

"vô tri" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh inanimate

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

vôâm đầu v · vần ô · thanh ngang
triâm đầu tr · vần i · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "vô tri" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.