vùng đất

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vʊwŋ͡m˨˩ ʔɗət̚˧˦] · Huế [vʊwŋ͡m˦˩ ʔɗək̚˦˧˥] · Sài Gòn [vʊwŋ͡m˨˩ ʔɗək̚˦˥] ~ [jʊwŋ͡m˨˩ ʔɗək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Địa phận của một đất nước.

Câu ví dụ

  • Cô ấy đến từ một vùng đất xa xôi.She's from a far-off land.
  • Vùng đất này không bán vì nó là đất thánh và là đất cấm.This land is not for sale because it is sacred and forbidden.

"vùng đất" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái แดน daen

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

vùngâm đầu v · vần ung · thanh huyền
đấtâm đầu đ · vần ât · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "vùng đất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.