vùng trời

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vʊwŋ͡m˨˩ t͡ɕəːj˨˩] · Huế [vʊwŋ͡m˦˩ ʈəːj˦˩] · Sài Gòn [vʊwŋ͡m˨˩ ʈəːj˨˩] ~ [jʊwŋ͡m˨˩ ʈəːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khoảng không gian bao trùm lên lãnh thổ quốc gia.
    • Canh giữ vùng trời.

Cấu tạo âm tiết

vùngâm đầu v · vần ung · thanh huyền
trờiâm đầu tr · vần ơi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "vùng trời" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.