văn phạm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [van˧˧ faːm˧˨ʔ] · Huế [vaŋ˧˧ faːm˨˩ʔ] · Sài Gòn [vaŋ˧˧ faːm˨˩˨] ~ [jaŋ˧˧ faːm˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nguyên tắc nói và viết ngôn ngữ.
  2. Khoa học nghiên cứu ngôn ngữ.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

vănâm đầu v · vần ăn · thanh ngang
phạmâm đầu ph · vần am · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "văn phạm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.