văn vần

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [van˧˧ vən˨˩] · Huế [vaŋ˧˧ vəŋ˦˩] · Sài Gòn [vaŋ˧˧ vəŋ˨˩] ~ [jaŋ˧˧ jəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loại văn viết bằng những câu có vần với nhau, như thơ, ca, phú; phân biệt với văn xuôi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

Cấu tạo âm tiết

vănâm đầu v · vần ăn · thanh ngang
vầnâm đầu v · vần ân · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "văn vần" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.