vĩ độ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vi˦ˀ˥ ʔɗo˧˨ʔ] · Huế [vɪj˧˨ ʔɗow˨˩ʔ] · Sài Gòn [vɪj˨˩˦ ʔɗow˨˩˨] ~ [jɪj˨˩˦ ʔɗow˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khoảng cách tính bằng độ cung kể từ xích đạo đến một vĩ tuyến nào đó theo hai chiều, lên Bắc Cực hoặc xuống Nam Cực.
    • Vĩ độ của Hà Nội là 20°01' Bắc.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"vĩ độ" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 緯度 いど

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

vĩâm đầu v · vần i · thanh ngã
độâm đầu đ · vần ô · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "vĩ độ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.