vĩ cầm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vi˦ˀ˥ kəm˨˩] · Huế [vɪj˧˨ kəm˦˩] · Sài Gòn [vɪj˨˩˦ kəm˨˩] ~ [jɪj˨˩˦ kəm˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tên gọi chung các nhạc khí dây kéo bằng vĩ.
  2. Một loại đàn có kích thước nhỏ nhất và có âm vực cao nhất trong họ vĩ cầm, có bốn dây.

Câu ví dụ

  • Bạn đã nghe con trai tôi chơi đàn vĩ cầm chưa?Did you hear my son play the violin?

"vĩ cầm" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 바이올린 baiolrin

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

vĩâm đầu v · vần i · thanh ngã
cầmâm đầu c · vần âm · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "vĩ cầm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.