vĩ nhân

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vi˦ˀ˥ ɲən˧˧] · Huế [vɪj˧˨ ɲəŋ˧˧] · Sài Gòn [vɪj˨˩˦ ɲəŋ˧˧] ~ [jɪj˨˩˦ ɲəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Những cá nhân có cống hiến xuất sắc và to lớn trong khoa học, lịch sử... có tác dụng thúc đẩy bước tiến của nhân loại.

Cấu tạo âm tiết

vĩâm đầu v · vần i · thanh ngã
nhânâm đầu nh · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "vĩ nhân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.