vĩ tố

Danh từ
Danh từ
  1. Bộ phận cuối từ trong các ngôn ngữ châu Âu.
    • Biến đổi vĩ tố.

Cấu tạo âm tiết

vĩâm đầu v · vần i · thanh ngã
tốâm đầu t · vần ô · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "vĩ tố" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.