Phó từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [vïŋ˦ˀ˥ viən˦ˀ˥] · Huế [vɨn˧˨ viəŋ˧˨] · Sài Gòn [vɨn˨˩˦ viəŋ˨˩˦] ~ [jɨn˨˩˦ jiəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có sự tồn tại ngoài thời gian hoặc trong mọi thời gian, không có bắt đầu cũng không có kết thúc.
- Người Kitô giáo cho rằng Chúa Trời là vĩnh viễn. Vật chất vĩnh viễn tồn tại.
- (Thường dùng phụ cho đg.) . Từ đây cho đến mãi mãi về sau. Cái thời đó đã vĩnh viễn qua rồi.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 永遠.
"vĩnh viễn" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | permanent · permanently · forever; permanent · forever |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 永遠 えいえん |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 영원하다 yeongwonhada |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | définitivement |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ถาวร thǎa-wawn |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | permanente |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vĩnh viễn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.