Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Vũ Công

Địa danh

Phát âm (IPA): Hà Nội [vu˦ˀ˥ kəwŋ͡m˧˧] · Huế [vʊw˧˨ kəwŋ͡m˧˧] · Sài Gòn [vʊw˨˩˦ kəwŋ͡m˧˧] ~ [jʊw˨˩˦ kəwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Địa danh
  1. Một xã thuộc huyện Kiến Xương, tỉnh Thái Bình, Việt Nam.

Câu ví dụ

  • Anh ấy đang làm công việc ban đêm là một vũ công thoát y.He's moonlighting as a stripper.

"Vũ Công" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh dancer
🇰🇷 Tiếng Hàn 무용가 muyongga
🇫🇷 Tiếng Pháp le danseur
🇮🇹 Tiếng Ý la ballerina · il ballerino

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

vũâm đầu v · vần u · thanh ngã
côngâm đầu c · vần ông · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "Vũ Công" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.