Danh từ
- Điệu nhạc dùng trong điệu nhảy.
- Một vũ khúc trầm bổng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Vũ: múa; khúc: bài hát
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vũ khúc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.