Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vũ nữ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vu˦ˀ˥ nɨ˦ˀ˥] · Huế [vʊw˧˨ nɨ˧˨] · Sài Gòn [vʊw˨˩˦ nɨ˨˩˦] ~ [jʊw˨˩˦ nɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người phụ nữ chuyên làm nghề nhảy múa trong vũ trường, sàn nhảy.

Cấu tạo âm tiết

vũâm đầu v · vần u · thanh ngã
nữâm đầu n · vần ư · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "vũ nữ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.