vương hậu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vɨəŋ˧˧ həw˧˨ʔ] · Huế [vɨəŋ˧˧ həw˨˩ʔ] · Sài Gòn [vɨəŋ˧˧ həw˨˩˨] ~ [jɨəŋ˧˧ həw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vợ của một quốc vương.
    • Vương hậu Anne Boleyn là mẫu thân của vị nữ vương nổi tiếng nước Anh Elizabeth I.

"vương hậu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh Queen consort
🇨🇳 Tiếng Trung 王后
🇰🇷 Tiếng Hàn 왕후

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

vươngâm đầu v · vần ương · thanh ngang
hậuâm đầu h · vần âu · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "vương hậu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.