vương quốc

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vɨəŋ˧˧ kuək̚˧˦] · Huế [vɨəŋ˧˧ kuək̚˦˧˥] · Sài Gòn [vɨəŋ˧˧ wək̚˦˥] ~ [jɨəŋ˧˧ wək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nước có người đứng đầu là vua.
    • Vương quốc Anh
  2. Nơi coi là vùng ngự trị, chi phối hoàn toàn của một cá nhân, một tổ chức, một cái gì đó.
    • Vương quốc của trí tưởng tượng.

Câu ví dụ thêm

  • Đức vua trị vì vương quốc.The king governed the country.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 王國.

"vương quốc" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh kingdom · monarchy · land · realm · domain · capital
🇫🇷 Tiếng Pháp le royaume
🇷🇺 Tiếng Nga королевство короле́вство · царство ца́рство
🇹🇭 Tiếng Thái ราชอาณาจักร râat-chá-aa-naa-jàk · อาณาจักร aa-naa-jàk
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha reina · monarquía · esfera

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "vương quốc"

Cấu tạo âm tiết

vươngâm đầu v · vần ương · thanh ngang
quốcâm đầu qu · vần ôc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "vương quốc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.