vương vấn

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vɨəŋ˧˧ vən˧˦] · Huế [vɨəŋ˧˧ vəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [vɨəŋ˧˧ vəŋ˦˥] ~ [jɨəŋ˧˧ jəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cứ phải nghĩ đến, nhớ đến mà không thể dứt ra được.
    • Vương vấn chuyện gia đình .
    • Xa nhau rồi mà lòng còn vương vấn.

Cấu tạo âm tiết

vươngâm đầu v · vần ương · thanh ngang
vấnâm đầu v · vần ân · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "vương vấn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.