Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vườn trẻ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vɨən˨˩ t͡ɕɛ˧˩] · Huế [vɨəŋ˦˩ ʈɛ˧˨] · Sài Gòn [vɨəŋ˨˩ ʈɛ˨˩˦] ~ [jɨəŋ˨˩ ʈɛ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Công trình phục vụ gửi trẻ em ở tuổi trước khi đến trường, thường có vườn và sân chơi kèm theo.

Cấu tạo âm tiết

vườnâm đầu v · vần ươn · thanh huyền
trẻâm đầu tr · vần e · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "vườn trẻ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.