vạm vỡ

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vaːm˧˨ʔ vəː˦ˀ˥] · Huế [vaːm˨˩ʔ vəː˧˨] · Sài Gòn [vaːm˨˩˨ vəː˨˩˦] ~ [jaːm˨˩˨ jəː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có thân hình to lớn, nở nang, rắn chắc, trông rất khỏe mạnh (thường nói về đàn ông).
    • Người cao to vạm vỡ.
    • Cánh tay vạm vỡ.

Câu ví dụ thêm

  • Tom vạm vỡ.Tom is swole.

"vạm vỡ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh well-built

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

vạmâm đầu v · vần am · thanh nặng
vỡâm đầu v · vần ơ · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "vạm vỡ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.