Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [lɨk̚˧˨ʔ lɨəŋ˦ˀ˥] · Huế [lɨk̚˨˩ʔ lɨəŋ˧˨] · Sài Gòn [lɨk̚˨˩˨ lɨəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- To lớn khỏe mạnh.
- Người nông dân lực lưỡng.
Câu ví dụ thêm
- Tom quả là một người đàn ông lực lưỡng.Tom is such a hunk.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lực lưỡng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.