lực lượng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lɨk̚˧˨ʔ lɨəŋ˧˨ʔ] · Huế [lɨk̚˨˩ʔ lɨəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [lɨk̚˨˩˨ lɨəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sức mạnh có thể tạo nên một tác động nhất định.
    • Lực lượng vật chất dồi dào.
    • Lực lượng tinh thần.
  2. Sức mạnh của con người được tổ chức nhau lại tạo ra để sử dụng vào các hoạt động của mình.
    • Lực lượng quân sự.
    • Lực lượng kinh tế.
    • Bố trí lực lượng.
    • Lực lượng trẻ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 力量.

"lực lượng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh force · force; forces
🇨🇳 Tiếng Trung 力量 lì liang · 阵容 zhèn róng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ, cụm từ chứa "lực lượng"

Cấu tạo âm tiết

lựcâm đầu l · vần ưc · thanh nặng
lượngâm đầu l · vần ương · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "lực lượng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.