vạn năng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vaːn˧˨ʔ naŋ˧˧] · Huế [vaːŋ˨˩ʔ naŋ˧˧] · Sài Gòn [vaːŋ˨˩˨ naŋ˧˧] ~ [jaːŋ˨˩˨ naŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có nhiều công dụng, có thể dùng vào nhiều việc khác nhau.
    • Dụng cụ vạn năng.
    • Một con người vạn năng (kng. ).

Từ, cụm từ chứa "vạn năng"

Cấu tạo âm tiết

vạnâm đầu v · vần an · thanh nặng
năngâm đầu n · vần ăng · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "vạn năng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.