Danh từTính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [vaːn˧˨ʔ tʰɔ˧˨ʔ] · Huế [vaːŋ˨˩ʔ tʰɔ˨˩ʔ] · Sài Gòn [vaːŋ˨˩˨ tʰɔ˨˩˨] ~ [jaːŋ˨˩˨ tʰɔ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Loài cúc, hoa có nhiều cánh màu vàng, trồng làm cảnh, ().
- Hoa vạn thọ rẻ tiền.
- Lời chúc mừng vua sống lâu.
- Các quan trong triều dâng biểu chúc vua vạn thọ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 萬壽.
Từ, cụm từ chứa "vạn thọ"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vạn thọ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.