cúc vạn thọ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kʊwk͡p̚˧˦ vaːn˧˨ʔ tʰɔ˧˨ʔ] · Huế [kʊwk͡p̚˦˧˥ vaːŋ˨˩ʔ tʰɔ˨˩ʔ] · Sài Gòn [kʊwk͡p̚˦˥ vaːŋ˨˩˨ tʰɔ˨˩˨] ~ [kʊwk͡p̚˦˥ jaːŋ˨˩˨ tʰɔ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cúc có hoa vàng đậm, cánh xen dày vào nhau thành một khối tròn, lá xẻ lông chim, mùi hắc, trồng làm cảnh.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

cúcâm đầu c · vần uc · thanh sắc
vạnâm đầu v · vần an · thanh nặng
thọâm đầu th · vần o · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "cúc vạn thọ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.