vải bạt

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vaːj˧˩ ʔɓaːt̚˧˨ʔ] · Huế [vaːj˧˨ ʔɓaːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [vaːj˨˩˦ ʔɓaːk̚˨˩˨] ~ [jaːj˨˩˦ ʔɓaːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Là một loại vải được phủ một lớp phụ gia để chống tia UV, kị nước hoặc chống thấm nước.

"vải bạt" trong các thứ tiếng

🇮🇹 Tiếng Ý la tela

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

vảiâm đầu v · vần ai · thanh hỏi
bạtâm đầu b · vần at · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "vải bạt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.