Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vấn đề

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vən˧˦ ʔɗe˨˩] · Huế [vəŋ˦˧˥ ʔɗej˦˩] · Sài Gòn [vəŋ˦˥ ʔɗej˨˩] ~ [jəŋ˦˥ ʔɗej˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Điều cần phải được nghiên cứu giải quyết.
    • Giải quyết mấy vấn đề.
    • Đặt vấn đề.
    • Vấn đề việc làm cho thanh niên.
    • Không thành vấn đề.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"vấn đề" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh matter · problem · issue · problem; issue
🇨🇳 Tiếng Trung 问题 wèn tí
🇯🇵 Tiếng Nhật 問題 もんだい
🇰🇷 Tiếng Hàn 문제 munje
🇫🇷 Tiếng Pháp le problème
🇩🇪 Tiếng Đức das Problem · die Angelegenheit
🇷🇺 Tiếng Nga проблема пробле́ма
🇹🇭 Tiếng Thái เรื่อง rûeang · ปัญหา pan-hǎa · ประเด็น prà-den
🇮🇹 Tiếng Ý il problema · la questione

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

vấnâm đầu v · vần ân · thanh sắc
đềâm đầu đ · vần ê · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "vấn đề" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.