vấn nạn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vən˧˦ naːn˧˨ʔ] · Huế [vəŋ˦˧˥ naːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [vəŋ˦˥ naːŋ˨˩˨] ~ [jəŋ˦˥ naːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vấn đề khó khăn lớn có tính chất xã hội, đang phải đương đầu đối phó một cách cấp thiết.
    • Giải quyết dứt điểm vấn nạn dạy học thêm.
    • Vấn nạn tham nhũng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

vấnâm đầu v · vần ân · thanh sắc
nạnâm đầu n · vần an · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "vấn nạn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.