vận đơn

Danh từ
Danh từ
  1. Chứng từ chuyển phát hàng hóa do đơn vị chuyên chở phát hành cho người gửi hàng trong quá trình vận chuyển.

Cấu tạo âm tiết

vậnâm đầu v · vần ân · thanh nặng
đơnâm đầu đ · vần ơn · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "vận đơn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.