vận chuyển

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vən˧˨ʔ t͡ɕwiən˧˩] · Huế [vəŋ˨˩ʔ t͡ɕwiəŋ˧˨] · Sài Gòn [vəŋ˨˩˨ c⁽ʷ⁾iəŋ˨˩˦] ~ [jəŋ˨˩˨ c⁽ʷ⁾iəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm chuyển dời nhiều vật nặng đi xa bằng phương tiện hoặc bằng sức súc vật.
    • Vận chuyển hàng hoá.
    • Phương tiện vận chuyển.
    • Dùng ngựa vận chuyển hàng cho các bản.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 運轉.

"vận chuyển" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh ship · transport · to transport
🇨🇳 Tiếng Trung 运输 yùn shū
🇯🇵 Tiếng Nhật 運ぶ はこぶ · 輸送 ゆそう
🇰🇷 Tiếng Hàn 운반 unban
🇫🇷 Tiếng Pháp transporter
🇩🇪 Tiếng Đức befördern · der Transport
🇷🇺 Tiếng Nga перевозить перевози́ть
🇹🇭 Tiếng Thái ขนส่ง khǒn-sòng
🇮🇹 Tiếng Ý il trasporto

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

vậnâm đầu v · vần ân · thanh nặng
chuyểnâm đầu ch · vần uyên · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "vận chuyển" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.