Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [vən˧˨ʔ hajŋ̟˨˩] · Huế [vəŋ˨˩ʔ hɛɲ˦˩] · Sài Gòn [vəŋ˨˩˨ han˨˩] ~ [jəŋ˨˩˨ han˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hoạt động khiến mỗi bộ phận thực hiện chức năng của mình và phối hợp với mọi bộ phận khác.
- Kĩ năng vận hành và thao tác đúng quy cách.
Câu ví dụ thêm
- Ai có thể vận hành cái máy này?Who can operate this machine?
- Ma quỷ vận hành mọi thứ.Demons run everything.
- Cậu có biết cái máy này vận hành như thế nào không?Do you know how this machine operates?
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"vận hành" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | operate · operator · to operate |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 操作 cāo zuò · 运行 yùn xíng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 操作 そうさ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 운영하다 unyeonghada · 운행 unhaeng |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | bedienen · der Betrieb |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ดำเนินงาน dam-noen-ngaan · ขับเคลื่อน khàp-khlûean |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | l'operatore |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vận hành" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.