vận mệnh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vən˧˨ʔ məjŋ̟˧˨ʔ] · Huế [vəŋ˨˩ʔ men˨˩ʔ] · Sài Gòn [vəŋ˨˩˨ məːn˨˩˨] ~ [jəŋ˨˩˨ məːn˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Số phận thay đổi (lên xuống, sướng khổ, may mắn) của một con người sống trong một khoảng thời gian nhất định.
  2. Dự đoán số phận của một người trong tương lai, theo bói toán.

"vận mệnh" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 命运 mìng yùn
🇰🇷 Tiếng Hàn 운명 unmyeong
🇹🇭 Tiếng Thái ดวง duang

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

vậnâm đầu v · vần ân · thanh nặng
mệnhâm đầu m · vần ênh · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "vận mệnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.