Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [vən˧˨ʔ məjŋ̟˧˨ʔ] · Huế [vəŋ˨˩ʔ men˨˩ʔ] · Sài Gòn [vəŋ˨˩˨ məːn˨˩˨] ~ [jəŋ˨˩˨ məːn˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Số phận thay đổi (lên xuống, sướng khổ, may mắn) của một con người sống trong một khoảng thời gian nhất định.
- Dự đoán số phận của một người trong tương lai, theo bói toán.
"vận mệnh" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vận mệnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.