Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [so˧˦ məjŋ̟˧˨ʔ] · Huế [ʂow˨˩˦ men˨˩ʔ] ~ [sow˨˩˦ men˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂow˦˥ məːn˨˩˨] ~ [sow˦˥ məːn˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Những điều may rủi, họa phúc đã được tạo hóa định sẵn cho cuộc đời của mỗi người, theo quan niệm duy tâm (nói tổng quát).
- Tin vào số mệnh.
- Không chịu phục tùng số mệnh.
Câu ví dụ thêm
- Không ai có thể thoát khỏi số mệnh của mình.No one can escape their destiny.
- Không một ai có thể thoát khỏi số mệnh của chính mình.No one can escape their destiny.
"số mệnh" trong các thứ tiếng
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la destinée |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "số mệnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.