Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mệnh

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh nặngVần ênh

Phát âm (IPA): Hà Nội [məjŋ̟˧˨ʔ] · Huế [men˨˩ʔ] · Sài Gòn [məːn˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Số phận con người.
    • Hồng nhan bạc mệnh. (tục ngữ)
  2. Đời sống.
    • Bọn hiếu chiến coi mệnh người như rác.
  3. Lời truyền bảo.
    • Vâng mệnh song thân.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "mệnh"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"mệnh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh fate; life

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ ghép có "mệnh"

mệnh lệnhLời truyền từ cấp trên xuống bảo làm một việc gì.tử sinh hữu mệnhSống chết ở số mệnhsố mệnhNhững điều may rủi, họa phúc đã được tạo hóa định sẵn cho cuộc đời của mỗi người, theo quan niệm duy tâm (nói tổng quát).vận mệnhSố phận thay đổi (lên xuống, sướng khổ, may mắn) của một con người sống trong một khoảng thời gian nhất định.sứ mệnhNhiệm vụ quan trọng và thiêng liêng phải thực hiện.Tài mệnh ghét nhauNói việc người có tài, vận mệnh thường long đong.hồng nhan bạc mệnhNói người phụ nữ, có nhan sắc (trong xã hội phong kiến), bị áp bức nặng nề, nên chịu nhiều nỗi đau khổ.mệnh đềMột phần của câu, gồm một vị ngữ và ít nhất một chủ ngữ (hoặc ẩn hoặc hiện).thỉnh mệnhXin người trên ra mệnh lệnh cho.định mệnhSố phận được định sẵn từ trước mà con người không cưỡng lại được, theo quan niệm duy tâm.mệnh chungChết.thụ mệnhNhận mệnh lệnh của người đã chết để lại.ân mệnhChiếu mệnh vua ban phát khi thăng quan hoặc xá tôi, v.v.đoản mệnhNgười chết trẻ tuổi, sống trong một thời gian rất ngắn.bạc mệnh(Từ cũ, văn chương) Số mệnh bạc bẽo, mỏng manh (thường nói về người phụ nữ).sinh mệnh.thiên mệnhMệnh trời.bùa hộ mệnhBùa hoặc vật được coi như lá bùa mang theo mình để tránh nguy hiểm, giữ gìn tính mạng, theo mê tín.cung mệnhCung bản thân trong số tử vi, đứng đầu mười hai cung.đặc mệnh(Được nhà nước) giao cho một nhiệm vụ đặc biệt.thọ mệnhKhoảng thời gian, sống, tồn tại.mệnh danhĐặt tên là, lấy tên là.tuyệt mệnhNói lên ý dứt hẳn với cuộc đời.mệnh hệSố phận phải chết.vương mệnh tại thânĐương mang mệnh vua ở mình. ở đây ý nói.mệnh bạcSố phận hẩm hiu của người phụ nữ trong xã hội cũ.lĩnh mệnhVâng theo lệnh người trên.mệnh phụTừ chỉ vợ một viên quan thời phong kiến được phong tước.mệnh trờiSố phận do trời quyết định, theo mê tín.mệnh cănGốc rễ của vận mệnh con người (cũ).phụng mệnhVâng mệnh người trên.Tục MệnhHiệu của Tiểu Lân.phục mệnhVâng mệnh làm xong việc rồi trở về báo cáo (cũ).cáo mệnhtờ sắc của vuamệnh giáGiá trị hoặc giá tiền được in trên bạc giấy, tiền xu, con tem, cổ phiếu.bảo mệnhxem bảo mạnglối mệnh lệnhhình thức trong cách nói mệnh lệnh của động từ.má hồng mệnh mỏng(ng2).

Cấu tạo âm tiết

mệnhâm đầu m · vần ênh · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "mệnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.