Tính từ
- (Từ cũ, văn chương) Số mệnh bạc bẽo, mỏng manh (thường nói về người phụ nữ).
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Trong đó: 薄 (“bạc”: mỏng manh); 命 (“mệnh”: số mệnh).
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ, cụm từ chứa "bạc mệnh"
hồng nhan bạc mệnhNói người phụ nữ, có nhan sắc (trong xã hội phong kiến), bị áp bức nặng nề, nên chịu nhiều nỗi đau khổ.tự cổ hồng nhan đa bạc mệnhNói người phụ nữ, có nhan sắc (trong xã hội phong kiến), chịu nhiều nỗi đau khổ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bạc mệnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.