vật kính

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vət̚˧˨ʔ kïŋ˧˦] · Huế [vək̚˨˩ʔ kɨn˦˧˥] · Sài Gòn [vək̚˨˩˨ kɨn˦˥] ~ [jək̚˨˩˨ kɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bộ phận chủ yếu trong dụng cụ quang học, hướng về phía vật quan sát và tạo nên một ảnh thật của vật đó.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

vậtâm đầu v · vần ât · thanh nặng
kínhâm đầu k · vần inh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "vật kính" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.