vật lộn

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vət̚˧˨ʔ lon˧˨ʔ] · Huế [vək̚˨˩ʔ loŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [vək̚˨˩˨ loŋ˨˩˨] ~ [jək̚˨˩˨ loŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Dùng hết sức để chống chọi, đối phó lại một cách vất vả.
    • Vật lộn với sự sống.

"vật lộn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh struggle
🇨🇳 Tiếng Trung 挣扎 zhēng zhá · 搏斗 bó dòu
🇹🇭 Tiếng Thái ดิ้นรน dîn-ron

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

vậtâm đầu v · vần ât · thanh nặng
lộnâm đầu l · vần ôn · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "vật lộn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.