Danh từ
- Những phương tiện vật chất dùng vào một công cuộc nào đó (nói tổng quát).
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 物. Từ .
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vật lực" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.