vắng mặt

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vaŋ˧˦ mat̚˧˨ʔ] · Huế [vaŋ˦˧˥ mak̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [vaŋ˦˥ mak̚˨˩˨] ~ [jaŋ˦˥ mak̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Diễn tả sự không có mặt, không có người.

Câu ví dụ

  • Đó là lý do mà tôi đã vắng mặt.That's why I was absent.
  • Tom lại vắng mặt nữa rồi.Tom was absent again.
  • Tôi không biết lí do tại sao cô ấy vắng mặt.I don't know the reason for her absence.

"vắng mặt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh absence · absent · absentee
🇨🇳 Tiếng Trung 缺席 quē xí
🇯🇵 Tiếng Nhật 欠席 けっせき
🇰🇷 Tiếng Hàn 부재 bujae · 결석 gyeolseok · 결석하다 gyeolseokhada
🇫🇷 Tiếng Pháp l'absence · absent
🇷🇺 Tiếng Nga отсутствие отсу́тствие · отсутствовать отсу́тствовать
🇮🇹 Tiếng Ý l'assenza · assente

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

vắngâm đầu v · vần ăng · thanh sắc
mặtâm đầu m · vần ăt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "vắng mặt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.