Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vệ tinh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ve˧˨ʔ tïŋ˧˧] · Huế [vej˨˩ʔ tɨn˧˧] · Sài Gòn [vej˨˩˨ tɨn˧˧] ~ [jej˨˩˨ tɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thiên thể nhỏ quay quanh một hành tinh.
    • Mặt Trăng là vệ tinh của Trái Đất.
  2. Vật thể hay máy móc do con người tạo ra và phóng lên; quay quanh một hành tinh hay một thiên thể.
  3. Cái cùng loại nhưng nhỏ hơn và có chức năng phụ trợ.
    • Thành phố vệ tinh.
    • Xí nghiệp vệ tinh.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"vệ tinh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh satellite
🇨🇳 Tiếng Trung 卫星 wèi xīng
🇯🇵 Tiếng Nhật 衛星 えいせい
🇰🇷 Tiếng Hàn 위성 wiseong
🇫🇷 Tiếng Pháp le satellite
🇩🇪 Tiếng Đức der Satellit
🇷🇺 Tiếng Nga спутник спу́тник
🇹🇭 Tiếng Thái ดาวเทียม daao-thiam
🇮🇹 Tiếng Ý il satellite

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

vệâm đầu v · vần ê · thanh nặng
tinhâm đầu t · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "vệ tinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.